Đại lý vinfast cà mau

Xe vinfast cà mau

Ô tô vinfast

VINFAST LUX A2.0

 HOTLINE: 0943456794

THÔNG SỐ

LUX A2.0

KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG

Dài x Rộng x Cao (mm)
 
4.973 x 1.900 x 1.464
Chiều dài cơ sở (mm)
 
2,968
Khối lượng bản thân (Kg)
 
1,700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
 
150

 

Lượt xem: 521
Nội thất

NỘI THẤT

Màu nội thất
 
Đen - Taplo ốp hydrographic vân carbon
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
 
Màn hình thông tin lái 7 Inch, màu
 
Cấu hình ghế
Vật liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Điều chỉnh ghế lái và ghế hành khách trước
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ
60/40
Vô Lăng
Chỉnh tay 4 hướng
Bọc da
Tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Chức năng kiểm soát hành trình (Cruise control)
Hệ thống Điều Hòa
Điều hòa tự động, 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Kiểm soát chất lượng không khí bằng ion
Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu
 
Kết nối điện thoại thông minh
 
Cổng USB
 
4
Chức năng điều khiển bằng giọng nói
 
Kết nối Bluetooth
 
Hệ thống âm thanh
 
8 loa
Đèn chiếu sáng ngăn chứa đồ trước
 
Đèn chiếu sáng cốp xe
 
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
 
Gương trên tấm chắn nắng, có đèn tích hợp
 
Đèn trần/ đèn đọc bản đồ (trước/sau)
 
Ổ điện xoay chiều 230Vh
 
Ổ cắm điện 12V
 
Ốp bậc cửa xe, có logo VinFast
 
Ngoại thất

NGOẠI THẤT

Đèn phía trước
Chiếu xa & chiếu gần & chiếu sáng ban ngày
LED
Chế độ tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)
Đèn phanh thứ 3 trên cao
 
LED
Đèn hậu
 
LED
Đèn chào mừng
 
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện. Gập điện
Đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gạt mưa trước tự động
 
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm, chống kẹt
 
Tất cả các cửa
La-zăng và lốp
 
18 inch, hợp kim nhôm. Lốp 245/45 R18
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh
 
Ống xả đơn
 
Màu xe (tùy chọn 1 trong 8 màu)
 
Trắng, Đen, Cam, Nâu, Xanh, Xám, Đỏ, Bạc
Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ
Loại động cơ
2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (hp/rmp)
174/4.500-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
300/1.750-4.000
Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời
Hộp số
 
ZF Tự động, 8 cấp
Dẫn động
 
Cầu sau
Hệ thống treo trước
 
"Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm"
Hệ thống treo sau
 
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trợ lực lái
 
Thủy lực, điều khiển điện

 

AN TOÀN & AN NINH

Phanh trước
 
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
 
Đĩa đặc
Phanh tay điện tử
 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
 
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
 
Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
 
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
 
Chức năng chống trượt (TCS)
 
Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
 
Chức năng chống lật (ROM)
 
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
 
Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe
 
Camera lùi
 
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
 
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế 2, ghế ngoài)
 
Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
 
Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
 
Hệ thống túi khí
 
6 túi khí
Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa
 
Bình luận
Sản phẩm sản liên quan